Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lông mày" (1)
lông mày

Tiếng Anh
Danh từeyebrown
Từ liên quan "lông mày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lông mày" (1)
Cô ấy dùng bút kẻ lông mày.
She uses an eyebrow pencil.
